наглядно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наглядно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagljadnó |
| khoa học | nagljadno |
| Anh | naglyadno |
| Đức | nagljadno |
| Việt | nagliađno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наглядно
- (Một cách) Hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наглядно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)