нагромождение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нагромождение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagromoždénije |
| khoa học | nagromoždenie |
| Anh | nagromozhdeniye |
| Đức | nagromoschdenije |
| Việt | nagromogiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нагромождение gt
- (действие) [sự] chất đống, xếp đống, đổ đống, chồng chất.
- (груда) đống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нагромождение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)