Bước tới nội dung

надвое

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

надвое

  1. (Ra làm) Đôi, hai.
    расколоть надвое — chẻ đôi
    бабушка надвое сказала — điều đó thì chưa chắc, đã chắc đâu

Tham khảo