назначать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của назначать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naznačát' |
| khoa học | naznačat' |
| Anh | naznachat |
| Đức | nasnatschat |
| Việt | nadnatrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
назначать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: назначить) ‚(В)
- (заранее намечать) định trước, ấn định, quy định, định.
- назначить день отъезда — định ngày ra đi
- назначить свидание — hẹn gặp nhau
- (устанавливать, определять) định, quy định, xét định, xác định.
- назначать пенсию — quy định (xét định) tiền hưu trí
- назначать цену — định giá, quy định giá cả
- (на дольжность) bổ nhiệm, bổ nhậm, chỉ định, cử, bổ.
- (thông tục) (предписывать) kê đơn, cho thuốc, cho đơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “назначать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)