наматывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

наматывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: намотать) ‚(В)

  1. Quấn, vấn, cuốn, cuộn.
    намотать несколько клубков шерсти — quấn mấy cuộn len
    наматывать нитки на катушку — cuộn chỉ vào suốt, quấn chỉ vào ống

Tham khảo[sửa]