наплавной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наплавной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naplavnój |
| khoa học | naplavnoj |
| Anh | naplavnoy |
| Đức | naplawnoi |
| Việt | naplavnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наплавной
- :
- наплавной мост — cầu phao, cầu nổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наплавной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)