Bước tới nội dung

наплавной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của наплавной
Chữ Latinh
LHQ naplavnój
khoa học naplavnoj
Anh naplavnoy
Đức naplawnoi
Việt naplavnoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

наплавной

  1. :
    наплавной мост — cầu phao, cầu nổi

Tham khảo