напористый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напористый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napóristyj |
| khoa học | naporistyj |
| Anh | naporisty |
| Đức | naporisty |
| Việt | naporixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
напористый
- Kiên trì, kiên cường, kiên tâm, biền bỉ, kiên quyết.
- напористый человек — [con] người kiên cường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напористый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)