напрасно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напрасно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naprásno |
| khoa học | naprasno |
| Anh | naprasno |
| Đức | naprasno |
| Việt | napraxno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
напрасно
- (зря) [một cách] vô ích, không cần thiết, bằng thừa.
- напрасно вы ему рассказали — anh kể với nó thật là không cần thiết
- напрасно! — bậy thật!, đánh lẽ không nên thế!
- в знач. сказ. — (тщетно, бесполезно) — vô ích, phí công, hoài công, uổng công
- всё было напрасно — mọi cố gắng đều hoài công (vô ích, vô hiệu, chẳng ăn thua gì)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напрасно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)