напрокат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напрокат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naprokát |
| khoa học | naprokat |
| Anh | naprokat |
| Đức | naprokat |
| Việt | naprocat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
напрокат
- :
- брать что-л. напрокат — thuê cái gì
- давать что-л. напрокат — cho thuê cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напрокат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)