насмешливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của насмешливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nasméšlivyj |
| khoa học | nasmešlivyj |
| Anh | nasmeshlivy |
| Đức | nasmeschliwy |
| Việt | naxmeslivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
насмешливый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “насмешливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)