наставать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của наставать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nastavát' |
| khoa học | nastavat' |
| Anh | nastavat |
| Đức | nastawat |
| Việt | naxtavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
наставать Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((Hoàn thành: настать))
- Đến, bắt đầu.
- настала ночь — đêm đã bắt đầu, đêm đã đến
- время ещё не настало — chưa đến lúc
- настала весна — mùa xuân (đã bắt đầu); xuân đã về (поэт.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наставать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)