натурализация
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của натурализация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naturalizácija |
| khoa học | naturalizacija |
| Anh | naturalizatsiya |
| Đức | naturalisazija |
| Việt | naturalidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
натурализация gc
- (Sự) Nhập quốc tịch, nhập tịch.
- (растения) [sự] tự nhiên hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “натурализация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)