натянутый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của натянутый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | natjánutyj |
| khoa học | natjanutyj |
| Anh | natyanuty |
| Đức | natjanuty |
| Việt | natianuty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
натянутый
- Căng thẳng.
- (перен.) Gượng, gượng gạo, không chân thật; (напряжённый) không thân mật, gay gắt, gay go, căng thẳng.
- натянутая улыбка — cười gượng, nụ cười gượng gạo
- натянутые отношения — quan hệ gay go (căng thẳng, không thân mật)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “натянутый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)