Bước tới nội dung

начинательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

начинательный

  1. :
    начинательный глагол грам. — động từ chỉ hành động bắt đầu, động từ chỉ sự bắt đầu

Tham khảo