неблагозвучие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неблагозвучие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neblagozvúčije |
| khoa học | neblagozvučie |
| Anh | neblagozvuchiye |
| Đức | neblagoswutschije |
| Việt | neblagodvutriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
неблагозвучие gt
- (Sự) Không êm tai, không du dương, không nhịp nhàng, chối tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неблагозвучие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)