Bước tới nội dung

неблагородный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неблагородный
Chữ Latinh
LHQ neblagoródnyj
khoa học neblagorodnyj
Anh neblagorodny
Đức neblagorodny
Việt neblagorođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неблагородный

  1. Không cao thượng, hèn hạ, đê hạ, đê tiện.
    неблагородный поступок — hành động không cao thượng (đê tiện, hèn hạ, đê hạ)
    неблагородный человек — con người đê điện (hèn hạ, đê hạ)
  2. (грубоватый) hơi thô, không đẹp.
    неблагородные металлы — [các] kim loại cơ bản, kim loại thường

Tham khảo