невидящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
невидящий
- Lơ đễnh, không nhận thấy gì cả.
- он смотрел невидящийим взором — nó đưa mắt lơ đễnh nhìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “невидящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)