Bước tới nội dung

невысокий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tính từ[sửa]

невысокий (в разн. знач.)

  1. Không cao, thấp, hạ.
    невысокий дом — ngôi nhà không cao (thấp)
    невысокийого роста — vóc người tầm thước, tầm người trung bình
    невысокая плата — tiền lương không cao, tiền công hạ
    невысокая температура — nhiệt độ không cao
    невысокая цена — giá phải chăng (không cao, hạ)
    невысокое качество — chất lượng thấp, phẩm chất xoàng
    невысокая оценка — [sự] đánh giá thấp
    быть невысокийого мнения о чём-л. — đánh giá thấp cái gì, có ý kiến không tốt (xấu) về cái gì
    невысокий голос — giọng trầm trầm (thấp)

Tham khảo[sửa]