недержание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

недержание gt

  1.  :
    недержание мочимед. — [chứng] đái dầm, đái không giữ được, đái mế

Tham khảo[sửa]