недержание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недержание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nederžánije |
| khoa học | nederžanie |
| Anh | nederzhaniye |
| Đức | nederschanije |
| Việt | neđergianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
недержание gt
- :
- недержание мочи — мед. — [chứng] đái dầm, đái không giữ được, đái mế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “недержание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)