Bước tới nội dung

недоброкачественный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của недоброкачественный
Chữ Latinh
LHQ nedobrokáčestvennyj
khoa học nedobrokačestvennyj
Anh nedobrokachestvenny
Đức nedobrokatschestwenny
Việt neđobrocatrextvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

недоброкачественный

  1. Kém phẩm chất, xấu, [có] chất lượng xấu.
    недоброкачественная работа — công việc làm không tốt
    недоброкачественные товары — hành hóa kém phẩm chất, hàng xấu
    недоброкачественная продукция — sản phẩm [chất lượng] xấu

Tham khảo