недоказуемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недоказуемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedokazújemyj |
| khoa học | nedokazuemyj |
| Anh | nedokazuyemy |
| Đức | nedokasujemy |
| Việt | neđocaduiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]недоказуемый
- Không chứng minh được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “недоказуемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)