недремлющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недремлющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedrémljuščij |
| khoa học | nedremljuščij |
| Anh | nedremlyushchi |
| Đức | nedremljuschtschi |
| Việt | neđremliusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]недремлющий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “недремлющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)