Bước tới nội dung

недремлющий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

недремлющий

  1. (внимательный) chăm chú, rất chú ý
  2. (бдительный) cảnh giác; không lơ mơ (разг. ).

Tham khảo