Bước tới nội dung

незавидный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của незавидный
Chữ Latinh
LHQ nezavídnyj
khoa học nezavidnyj
Anh nezavidny
Đức nesawidny
Việt nedaviđny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

незавидный

  1. Xấu, kém.
    незавидная участь — phận hẩm, mệnh bạc, số phận hẩm hiu (đen đủi), số kiếp lonh đong (rủi ro)
    незавидное положение — tình hình xấu (đen tối)

Tham khảo