Bước tới nội dung

незаменимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

незаменимый

  1. (очень нужный) không thay thế được, tối yếu, rất cần thiết.
  2. (невосполнимый) không thể nào bù đắp được.
    незаменимая потеря — tổn thất không thể nào bù đắp được

Tham khảo