незрелый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

незрелый

  1. Chưa chín, còn xanh.
    незрелый виноград — nho chưa chín
  2. (перен.) Non nớt, non yếu, non dại, chưa trưởng thành, chưa già dặn, chưa chín muồi.
    незрелый юноша — người thanh niên chưa trưởng thành, anh chàng non nớt
    незрелая мысль — ý nghĩ chưa chín (chưa già dặn, còn non dại)
    незрелое произведение — tác phẩm non nớt (còn non tay, chưa già dặn, chưa thành thục)

Tham khảo[sửa]