незрелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của незрелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezrélyj |
| khoa học | nezrelyj |
| Anh | nezrely |
| Đức | nesrely |
| Việt | nedrely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
незрелый
- Chưa chín, còn xanh.
- незрелый виноград — nho chưa chín
- (перен.) Non nớt, non yếu, non dại, chưa trưởng thành, chưa già dặn, chưa chín muồi.
- незрелый юноша — người thanh niên chưa trưởng thành, anh chàng non nớt
- незрелая мысль — ý nghĩ chưa chín (chưa già dặn, còn non dại)
- незрелое произведение — tác phẩm non nớt (còn non tay, chưa già dặn, chưa thành thục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “незрелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)