Bước tới nội dung

некуряший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

некуряший

  1. Không hút thuốc, không nghiện thuốc.
    я некуряший — tôi không hút thuốc
    в знач. сущ. м. — người không hút thuốc, người không nghiện thuốc
    вагон для некуряшийих — toa tàu dành cho người không hút thuốc

Tham khảo