Bước tới nội dung

ненастный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ненастный
Chữ Latinh
LHQ nenástnyj
khoa học nenastnyj
Anh nenastny
Đức nenastny
Việt nenaxtny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ненастный

  1. Xấu trời, u ám, hay mưa.
    ненастная погода — trời xấu, thời tiết u ám, tiết trời hay mưa

Tham khảo