непартийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непартийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nepartíjnyj |
| khoa học | nepartijnyj |
| Anh | nepartiny |
| Đức | nepartiny |
| Việt | nepartiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]непартийный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “непартийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)