Bước tới nội dung

непримиримый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

непримиримый

  1. Không khoan nhượng, không nhân nhượng, không hòa hoãn, thẳng tay, thẳng thừng; (ожесточённый) gay gắt, quyết liệt.
    непримиримый враг — kẻ thù không thể khoan nhượng (không thể nhân nhượng, không thể hòa hoãn)
    непримиримые противоречия — những mâu thuẫn gay gắt (quyết liệt)

Tham khảo