непротивление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]непротивле́ние (neprotivlénije) gt bđv (sinh cách непротивле́ния, danh cách số nhiều непротивле́ния, sinh cách số nhiều непротивле́ний)
- (văn chương) Thuyết không dùng bạo lực.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | непротивле́ние neprotivlénije |
непротивле́ния neprotivlénija |
| sinh cách | непротивле́ния neprotivlénija |
непротивле́ний neprotivlénij |
| dữ cách | непротивле́нию neprotivléniju |
непротивле́ниям neprotivlénijam |
| đối cách | непротивле́ние neprotivlénije |
непротивле́ния neprotivlénija |
| cách công cụ | непротивле́нием neprotivlénijem |
непротивле́ниями neprotivlénijami |
| giới cách | непротивле́нии neprotivlénii |
непротивле́ниях neprotivlénijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непротивление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a