Bước tới nội dung

непротивление

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

непротивле́ние (neprotivlénije) gt bđv (sinh cách непротивле́ния, danh cách số nhiều непротивле́ния, sinh cách số nhiều непротивле́ний)

  1. (văn chương) Thuyết không dùng bạo lực.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]