Bước tới nội dung

неустранимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

неустранимый

  1. Không trừ bỏ được, không tránh được, khó tránh khỏi.
    неустранимые противоречия — những mâu thuẫn không trừ bỏ được (không tránh được)
    неустранимое препятствие — trở ngại khó tránh khỏi (không tránh được)

Tham khảo