Bước tới nội dung

неутешный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неутешный
Chữ Latinh
LHQ neutéšnyj
khoa học neutešnyj
Anh neuteshny
Đức neuteschny
Việt neutesny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неутешный

  1. Không an ủi được, không khuyên giải được, không nguôi, không giải được.
    неутешное горе — [nỗi] đau xót không bao giờ nguôi

Tham khảo