Bước tới nội dung

неширокий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неширокий
Chữ Latinh
LHQ neširókij
khoa học neširokij
Anh neshiroki
Đức neschiroki
Việt nesiroki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неширокий

  1. Không rộng, khá hẹp.

Tham khảo