Bước tới nội dung

неэкономный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неэкономный
Chữ Latinh
LHQ neekonómnyj
khoa học neèkonomnyj
Anh neekonomny
Đức neekonomny
Việt neeconomny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неэкономный

  1. Không tiết kiệm, lãng phí, phí phạm, hoang phí.
    неэкономная хозяйка — bà chủ nhà không tiết kiệm (hoang phí)
    неэкономное расходование средств — [sự] chi tiêu lãng phí tiền nong, tiêu tiền phí phạm

Tham khảo