нисходящий
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của нисходящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nishodjáščij |
| khoa học | nisxodjaščij |
| Anh | niskhodyashchi |
| Đức | nischodjaschtschi |
| Việt | nixkhođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нисходящий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нисходящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)