Bước tới nội dung

новейщий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

новейщий

  1. Mới nhất, hiện đại, hiện đại nhất, tối tân.
    новейщая литература — văn phẩm mới nhất
    новейщая история — lịch sử hiện đại
    новейщая техника — kỹ thuật tối tân

Tham khảo