новоприбывший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của новоприбывший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | novopribývšij |
| khoa học | novopribyvšij |
| Anh | novopribyvshi |
| Đức | nowopribywschi |
| Việt | novopribyvsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
новоприбывший
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “новоприбывший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)