Bước tới nội dung

носками

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

носка́ми (noskámi)  bđv sn

  1. Dạng cách công cụ số nhiều của носо́к (nosók)

Từ nguyên 2

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

но́сками (nóskami) gc bđv sn

  1. Dạng cách công cụ số nhiều của но́ска (nóska)