Bước tới nội dung

носоглотка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

носоглотка gc (анат.)

  1. Mũi hầu, tị hầu.

Tham khảo