нуждаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нуждаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nuždát'sja |
| khoa học | nuždat'sja |
| Anh | nuzhdatsya |
| Đức | nuschdatsja |
| Việt | nugiđatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нуждаться Thể chưa hoàn thành
- (находиться в бедности) sống thiếu thốn (túng thiếu, túng bấn, nghèo túng, bần cùng).
- он очень нуждатьсяается — cậu ta sống rất thiếu thốn, anh ấy bấn lắm, ông ấy nghèo túng lắm
- (в П) cần.
- очень нуждатьсяв деньгах — rất cần tiền
- он нуждатьсяается в помощи — nó cần sự giúp đỡ, nó cần được giúp đỡ
- он перестал в нём нуждаться — anh ấy không cần nó nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нуждаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)