обвешать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обвешать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obvešát' |
| khoa học | obvešat' |
| Anh | obveshat |
| Đức | obweschat |
| Việt | obvesat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обвешать Hoàn thành
- Xem обвешивать I.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обвешать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)