Bước tới nội dung

обелиск

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

обелиск

  1. Bia, đài kỷ niệm, tiêm bỉ, bia cột.
    воздвигнуть обелиск — dựng bia, dựng đài kỳ niệm

Tham khảo