обескуражить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обескуражить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obeskurážit' |
| khoa học | obeskuražit' |
| Anh | obeskurazhit |
| Đức | obeskuraschit |
| Việt | obexcuragiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обескуражить hoàn thành
- Xem обескураживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обескуражить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)