обеспокоиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обеспокоиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obespokóit'sja |
| khoa học | obespokoit'sja |
| Anh | obespokoitsya |
| Đức | obespokoitsja |
| Việt | obexpocoitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обеспокоиться Hoàn thành
- Xem беспокоиться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обеспокоиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)