Bước tới nội dung

обзорный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обзорный
Chữ Latinh
LHQ obzórnyj
khoa học obzornyj
Anh obzorny
Đức obsorny
Việt obdorny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

обзорный

  1. (содержащий обзор) [có tính chất] tổng quát, tổng quan.
    обзорная лекция — bài giảng tổng quát, bản thuyết trình tổng quan
  2. (позволяющий обозревать) [có thể] quan sát được, nhìn thấy được.
    обзорная позиция — vị trí có thể quan sát

Tham khảo