Bước tới nội dung

обивка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обивка
Chữ Latinh
LHQ obívka
khoa học obivka
Anh obivka
Đức obiwka
Việt obivca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

обивка gc

  1. (дейттвие) [sự] bọc, phủ, bịt.
  2. (материал) vải bọc, vật liệu bọc (bịt).

Tham khảo