облицовочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của облицовочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oblicóvočnyj |
| khoa học | oblicovočnyj |
| Anh | oblitsovochny |
| Đức | oblizowotschny |
| Việt | oblitxovotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
облицовочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “облицовочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)