обложной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обложной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oblóžnoj |
| khoa học | obložnoj |
| Anh | oblozhnoy |
| Đức | obloschnoi |
| Việt | obloginoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обложной (thông tục)
- :
- обложной дождь — mưa dầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обложной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)