обмелеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обмелеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obmelét' |
| khoa học | obmelet' |
| Anh | obmelet |
| Đức | obmelet |
| Việt | obmelet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обмелеть Hoàn thành
- Xem мелеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обмелеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)