обнищание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обнищание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obniščánije |
| khoa học | obniščanie |
| Anh | obnishchaniye |
| Đức | obnischtschanije |
| Việt | obnisaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обнищание gt
- (Sự) Sa sút, bần cùng hóa, nghèo đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обнищание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)